sinh từ
Vị quan thanh liêm được triều đình cho xây một ngôi sinh từ để ghi nhớ công lao.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếu thờ được xây dựng khi người được tôn vinh còn sống: Một công trình kiến trúc tâm linh (như đền, miếu) được xây dựng để thờ cúng, tôn vinh một vị quan hay một nhân vật có công lao, địa vị ngay khi người đó còn đang sống. Điều này khác với các đền thờ thông thường được lập sau khi một người đã qua đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị quan thanh liêm được triều đình cho xây một ngôi sinh từ để ghi nhớ công lao.
- Tục lệ xây sinh từ cho các công thần khi họ còn tại thế phổ biến ở một số triều đại phong kiến.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được lập sinh từ": Được vinh dự có một ngôi đền thờ xây dựng khi còn sống.
- Vị tướng lập nhiều chiến công hiển hách nên được nhà vua cho lập sinh từ.
- "Sinh từ đường": Có thể dùng để chỉ ngôi đền thờ sống đó, nhấn mạnh tính chất là một nơi thờ tự (đường).
- Ngôi sinh từ đường ấy vẫn còn được gìn giữ cho đến ngày nay.
Biến thể và từ gần giống
- Sinh từ đường (danh từ): Cách gọi khác của "sinh từ", nhấn mạnh vào kiến trúc đền, miếu.
- Sinh từ (động từ, cổ): Ít dùng, có thể hiểu là hành động "sinh ra từ". Cần phân biệt rõ với danh từ "sinh từ" (ngôi đền thờ sống) trong ngữ cảnh.
- Sinh tự (danh từ): Từ cổ, có nghĩa tương tự "sinh từ", chỉ ngôi đền thờ lập khi người được thờ còn sống.
Từ đồng nghĩa
- Sinh miếu: Miếu thờ lập khi người được thờ còn sống.
- Sinh từ đường: Như giải thích ở trên.
Từ trái nghĩa
- Tử từ / Tự miếu: Đền, miếu thờ được xây dựng sau khi người được tôn vinh đã qua đời.
- Âm phần / Mộ phần: Phần mộ, nơi chôn cất người đã khuất.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất từ vựng: "Sinh từ" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, nghiên cứu văn hóa hoặc khi nói về các di tích cổ. Từ này ít xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- Phân biệt: Cần tránh nhầm lẫn "sinh từ" (danh từ, chỉ ngôi đền) với cấu trúc "sinh ra từ" (động từ + giới từ). Ngữ cảnh là yếu tố quyết định để phân biệt.